Gói xét nghiệm của Health Việt Nam
Danh mục xét nghiệm của Health Việt Nam
SÀNG LỌC TRƯỚC SINH | |
Double test (free beta hCG, PAPP-A) | |
Triple test (AFP, hCG, uE3) | |
QF-PCR (Dịch ối) | |
Sàng lọc không xâm lấn (NIPTY) | |
Sàng lọc không xâm lấn (NIPT, Mỹ) | |
Sàng lọc không xâm lấn (NIPT, Mỹ) | |
SÀNG LỌC SƠ SINH | |
Gói 2 chỉ tiêu: (G6PD, CH) | |
Gói 3 chỉ tiêu: (G6PD, CH, CAH) | |
Gói 5 chỉ tiêu: (G6PD, CH, CAH, PKU, GAL) | |
Gói 38 chỉ tiêu | |
Gói 48 chỉ tiêu | |
TẦM SOÁT UNG THƯ SỚM | |
AFP | |
B2M (Beta2-microglobulin) | |
CA 125 | |
CA15-3 | |
CA 19-9 | |
CA 72-4 | |
CEA | |
CYFRA 21-1 | |
HE-4 | |
PSA total | |
PSA Free | |
NSE | |
SCC | |
PHÂN TÍCH GEN UNG THƯ CHO GIAI ĐOẠN III & IV | |
Hereditary Cancer Syndrome comprehensive Panel (34 genes) (Mỹ) | |
Hereditary Cancer Syndrome extended comprehensive Panel (67 genes) (Mỹ) | |
Hereditary Cancer Syndrome extended comprehensive Panel (67 genes) (Mỹ) | |
Guardant 360 Circulating Cell-free DNA from blood on NGS platform (Mỹ) | |
OncoDEEP (65 genes, customized IHC, tumor biopsy, 7 day TAT) (Bỉ) | |
OncoDEEP (65 genes, customized IHC, tumor biopsy, 7 day TAT) (Bỉ) | |
OncoSTRAT&GO (150 genes, customized IHC tumor and liquid biopsy, 10 day TAT) | |
OncoTRACE (28 genes, liquid biopsy for monitoring, 7 day TAT) (Bỉ) | |
OncoSELECT (28-40 genes) (Bỉ) | |
Known mutation test (1 gene) (Mỹ) | |
HÓA SINH | |
A/G | |
Albumin máu | |
Alkaline Phosphatase (ALP) | |
Amylase máu | |
ASLO định lượng | |
AST – GOT | |
Bilirubin TP, TT, GT | |
Calci ion | |
Calci máu | |
Cholesterol | |
CK total | |
CK-MB | |
Creatinin máu | |
CRP định lượng | |
CRP-hs | |
Điện giải đồ (Na, K, CL) | |
Độ thanh thải Creatinine | |
GGT | |
Glucose máu | |
HbA1c | |
HDL-cholesterol | |
LDL-Cholesterol | |
Micro Albumin/Creatinine | |
Microalbumin niệu | |
Protein máu | |
Sắt huyết thanh (IRON) | |
Tổng phân tích nước tiểu (11 TS) | |
Triglyceride | |
Troponin I | |
Troponin T | |
Ure máu | |
Uric acid máu | |
HUYẾT HỌC | |
Cephalin-kaolin (APTT) | |
Điện di huyết sắc tố | |
Điện di Protein | |
Đông máu: Prothrombin time (INR, %, S) | |
Fibrinogen | |
HLA-B27 (PCR) | |
Huyết đồ | |
Máu lắng (máy tự động) | |
Nhóm máu ABO | |
Nhóm máu Rh | |
Tổng phân tích máu 18 chỉ số | |
Tổng phân tích máu 28- 32 chỉ số | |
VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |
Cấy đờm | |
Cấy máu | |
Chlamydia (Test nhanh) | |
Chlamydia - Lậu PCR | |
Cúm (Influenza) | |
Dengue Fever IgG hoặc IgM (Test nhanh) | |
Dengue IgG hoặc IgM (Định lượng) | |
Dengue NS1 Antigen | |
Enterovirus 71 IgM (EV 71) | |
Giang mai Syphilis TP | |
Giang mai - TPHA định lượng | |
H.pylori IgG/IgM | |
Giang mai TPHA | |
HBcAb Cobas | |
HBcAb IgM Cobas | |
HBeAg Cobas | |
HBeAg nhanh | |
HBsAb (Test nhanh) | |
HBsAg Cobas | |
HBsAg định lượng | |
HBsAg nhanh | |
HBV-DNA PCR định lượng | |
HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48) | |
HCVAb nhanh | |
HCVAg | |
HCV-RNA (Qiagen) | |
HCV-RNA ( Roche TaqMan48) | |
Herpes I&II IgG | |
Herpes I&II IgM | |
HEV - IgM ( Viêm gan E) | |
HIV Combi PT | |
HIV nhanh | |
HPV định type | |
HPV PCR | |
KST sốt rét giọt máu | |
KST sốt rét PCR | |
Ký sinh trùng đường ruột | |
Measles (Sởi)- IgG Hoặc IgM | |
Mumps (Quai bị) IgG hoặc IgM | |
PCR - Lậu cầu | |
PCR dịch tìm lao | |
Rubella IgG hoặc IgM (Cobas) | |
Rubella Nhanh | |
Sán lá gan lớn (IgG) | |
Sán lá phổi (IgG) | |
Sán máng (IgG) | |
Soi lậu cầu | |
Soi Phân | |
Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) | |
Soi tươi | |
TB test (Lao) | |
Toxoplasma gondi IgG hoặc IgM | |
TẾ BÀO, GIẢI PHẪU BỆNH | |
Sinh thiết < 5cm | |
Sinh thiết xương | |
Tế bào âm đạo, cổ tử cung(Pap smears) | |
ThinPrep (Pap Test) | |
Tế bào dịch | |
U đồ | |
Hạch đồ | |
Tinh dịch đồ 18 chỉ số | |
Sinh thiết > 5cm | |
NỘI TIẾT - HORMON - MIỄN DỊCH | |
Aldosterone | |
AMH | |
Anti Glycoprotein - IgG | |
Anti Glycoprotein - IgM | |
Anti Cardiolipin - IgG | |
Anti Cardiolipin - IgM | |
Anti Phospholipid - IgG | |
Anti Phospholipid - IgM | |
Kháng đông Lupus (LA) | |
Anti - Tg | |
Beta - hCG | |
Các chất gây nghiện/NT (thuốc lắc, cần sa, ma túy đá, heroin) | |
Catecholamine (máu/nước tiểu) | |
Chất gây nghiện/máu (heroin,...) | |
Chất gây nghiện/NT (heroin, Test nhanh) | |
Cortisol máu (8h hoặc 20h) | |
C-Peptide | |
E2 | |
Feritin | |
FSH | |
FT3 | |
FT4 | |
G6PD/Blood | |
Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) | |
IgA | |
IgE | |
IgG | |
IgM | |
LH | |
NT-proBNP | |
Parathyorid hormon (PTH) | |
Procalcitonin (PCT) | |
Progesteron | |
Pro GRP | |
Prolactin | |
T3 | |
T4 | |
TG | |
Testosterone | |
TRAb (TSH Receptor Antibody) | |
TSH | |
HUYẾT THỐNG | |
Huyết thống trực hệ (cha - con; mẹ - con) | |
Mẫu tóc, móng | |
Mẫu máu | |
Mẫu tóc, móng thứ 3 | |
Mẫu máu thứ 3 | |
Huyết thống không trực hệ |
Đặt xét nghiệm này ngay